Giải nghĩa:
A small, sharp and thin tool used for piercing holes in cloth or leather.
Ví dụ:
The tailor used a bodkin to make holes in the belt.
bodkin (noun)
/ˈbɑːdkɪn/
Giải nghĩa:
A long pin or clasp used in dressmaking and hair styling.
Ví dụ:
She used a bodkin to secure her bun.
Cách sử dụng
A bodkin is a thin pointed tool that can be used to make holes in fabric or leather. It can also be used to thread elastic or ribbon through small spaces. This tool is commonly used by seamstresses and tailors.
Video
There Are Thousands of Alien Empires in The Milky Way
Học trên ứng dụng Letteree
Xem thêm định nghĩa, bản dịch, nghe tiếng Anh và nhiều hơn nữa
Nhiều video, tin tức, hình ảnh, từ đồng nghĩa ...
Xây dựng bộ từ vựng cá nhân: Toeic, Ielts, Phrasal Verbs ...