CORACLE - Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh
Cách sử dụng
A coracle is a small, round boat that has been used in ancient times by fishermen and hunters, particularly in Wales and Ireland. It is made from woven sticks covered in waterproof materials such as animal hides or tar. The boat is often used in shallow waters such as rivers and streams, as it is lightweight and easy to maneuver. Nowadays, coracle is used more as a recreational activity rather than for fishing or transportation purposes.
Video
There Are Thousands of Alien Empires in The Milky Way
Học trên ứng dụng Letteree
  • Xem thêm định nghĩa, bản dịch, nghe tiếng Anh và nhiều hơn nữa
  • Nhiều video, tin tức, hình ảnh, từ đồng nghĩa ...
  • Xây dựng bộ từ vựng cá nhân: Toeic, Ielts, Phrasal Verbs ...

Tải Letteree từ Apple Store
iPhone, iPad, Macbook
Tải Letteree từ Google Play
Android Phones, Tablet, ChromeOS