RESCUE - Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh
Cách sử dụng
The word "rescue" means to save someone or something from danger or harm. It is often used in emergency situations, such as when someone is trapped in a burning building or lost at sea. For example, a firefighter might rescue a cat from a tree or a lifeguard might rescue a swimmer who is struggling in the water. It can also be used more figuratively, such as when someone "rescues" a project from failure by taking charge or coming up with a solution.
Video
There Are Thousands of Alien Empires in The Milky Way
Học trên ứng dụng Letteree
  • Xem thêm định nghĩa, bản dịch, nghe tiếng Anh và nhiều hơn nữa
  • Nhiều video, tin tức, hình ảnh, từ đồng nghĩa ...
  • Xây dựng bộ từ vựng cá nhân: Toeic, Ielts, Phrasal Verbs ...

Tải Letteree từ Apple Store
iPhone, iPad, Macbook
Tải Letteree từ Google Play
Android Phones, Tablet, ChromeOS