TELL ITS OWN TALE/STORY - Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh
Cách sử dụng
When we say that something "tells its own tale/story," it means that the thing is able to convey its own message or meaning without needing to be explained or described further. For example, if you see a picture of an abandoned house with broken windows and overgrown grass, you could say that the picture "tells its own tale" of neglect and abandonment without needing any further explanation or interpretation. This expression is commonly used to describe works of art, photographs, or visual representations that are powerful enough to convey their own meaning without extra explanation.
Video
There Are Thousands of Alien Empires in The Milky Way
Học trên ứng dụng Letteree
  • Xem thêm định nghĩa, bản dịch, nghe tiếng Anh và nhiều hơn nữa
  • Nhiều video, tin tức, hình ảnh, từ đồng nghĩa ...
  • Xây dựng bộ từ vựng cá nhân: Toeic, Ielts, Phrasal Verbs ...

Tải Letteree từ Apple Store
iPhone, iPad, Macbook
Tải Letteree từ Google Play
Android Phones, Tablet, ChromeOS