CLAIMANT - Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh
Cách sử dụng
The word 'claimant' is used when someone makes a claim or a statement about something that they believe to be true. It is often used in legal contexts when someone is making a claim for compensation or damages. For example, if someone is in a car accident and believes that the other driver is at fault, they might be referred to as the 'claimant' in a legal case. The word can also be used in other contexts, such as when someone is making a claim for benefits or insurance. Overall, 'claimant' is a word that is used to describe someone who is making a claim or statement about a certain situation or issue.
Video
There Are Thousands of Alien Empires in The Milky Way
Học trên ứng dụng Letteree
  • Xem thêm định nghĩa, bản dịch, nghe tiếng Anh và nhiều hơn nữa
  • Nhiều video, tin tức, hình ảnh, từ đồng nghĩa ...
  • Xây dựng bộ từ vựng cá nhân: Toeic, Ielts, Phrasal Verbs ...

Tải Letteree từ Apple Store
iPhone, iPad, Macbook
Tải Letteree từ Google Play
Android Phones, Tablet, ChromeOS