SAUCER - Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh
Cách sử dụng
The word 'saucer' refers to a small plate that is typically used to hold a cup. It is usually circular in shape with a shallow indentation in the center, which helps to prevent spills. Saucers are commonly used with teacups or coffee cups to hold spilled liquid or to hold additional items such as sugar cubes or teaspoons. Saucers can be made from a variety of materials, including ceramic, porcelain, or glass, and can be decorated in a range of styles to match the accompanying cups or the overall aesthetic of a home or restaurant.
Video
There Are Thousands of Alien Empires in The Milky Way
Học trên ứng dụng Letteree
  • Xem thêm định nghĩa, bản dịch, nghe tiếng Anh và nhiều hơn nữa
  • Nhiều video, tin tức, hình ảnh, từ đồng nghĩa ...
  • Xây dựng bộ từ vựng cá nhân: Toeic, Ielts, Phrasal Verbs ...

Tải Letteree từ Apple Store
iPhone, iPad, Macbook
Tải Letteree từ Google Play
Android Phones, Tablet, ChromeOS